Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Nxt (NXT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Nxt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxts hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


ADP NXT
coinmill.com
100 44.5
200 88.9
500 222.3
1000 444.6
2000 889.2
5000 2223.1
10,000 4446.1
20,000 8892.2
50,000 22,230.6
100,000 44,461.2
200,000 88,922.3
500,000 222,305.9
1,000,000 444,611.7
2,000,000 889,223.5
5,000,000 2,223,058.6
10,000,000 4,446,117.3
20,000,000 8,892,234.5
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
NXT ADP
coinmill.com
50.0 112
100.0 225
200.0 450
500.0 1125
1000.0 2249
2000.0 4498
5000.0 11,246
10,000.0 22,492
20,000.0 44,983
50,000.0 112,458
100,000.0 224,915
200,000.0 449,831
500,000.0 1,124,577
1,000,000.0 2,249,153
2,000,000.0 4,498,307
5,000,000.0 11,245,767
10,000,000.0 22,491,535
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ