Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Orbitcoin (ORB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Orbitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Orbitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Orbitcoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Orbitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ORB có thể được viết ORB. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Orbitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ORB có 14 chữ số có nghĩa.


ADP ORB
coinmill.com
100 3.092
200 6.183
500 15.458
1000 30.916
2000 61.833
5000 154.582
10,000 309.165
20,000 618.330
50,000 1545.824
100,000 3091.648
200,000 6183.297
500,000 15,458.242
1,000,000 30,916.484
2,000,000 61,832.969
5,000,000 154,582.422
10,000,000 309,164.844
20,000,000 618,329.687
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ORB ADP
coinmill.com
5.000 162
10.000 323
20.000 647
50.000 1617
100.000 3235
200.000 6469
500.000 16,173
1000.000 32,345
2000.000 64,690
5000.000 161,726
10,000.000 323,452
20,000.000 646,904
50,000.000 1,617,260
100,000.000 3,234,520
200,000.000 6,469,041
500,000.000 16,172,602
1,000,000.000 32,345,204
ORB tỷ lệ
5 tháng Ba 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ