Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Orbitcoin (ORB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Orbitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Orbitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Orbitcoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Orbitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ORB có thể được viết ORB. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Orbitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ORB có 14 chữ số có nghĩa.


ADP ORB
coinmill.com
100 3.158
200 6.316
500 15.791
1000 31.582
2000 63.164
5000 157.909
10,000 315.818
20,000 631.636
50,000 1579.089
100,000 3158.178
200,000 6316.357
500,000 15,790.892
1,000,000 31,581.784
2,000,000 63,163.569
5,000,000 157,908.922
10,000,000 315,817.844
20,000,000 631,635.687
ADP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
ORB ADP
coinmill.com
5.000 158
10.000 317
20.000 633
50.000 1583
100.000 3166
200.000 6333
500.000 15,832
1000.000 31,664
2000.000 63,328
5000.000 158,319
10,000.000 316,638
20,000.000 633,276
50,000.000 1,583,191
100,000.000 3,166,382
200,000.000 6,332,764
500,000.000 15,831,911
1,000,000.000 31,663,822
ORB tỷ lệ
5 tháng Ba 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ