Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Panama Balboa (PAB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Panama Balboa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Panama Balboa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Panama Balboa hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Balboa Panama là tiền tệ Panama (PA, PAN). Ký hiệu PAB có thể được viết B. Balboa Panama được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Balboa Panama cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PAB có 1 chữ số có nghĩa.


ADP PAB
coinmill.com
100 0.62
200 1.24
500 3.11
1000 6.22
2000 12.45
5000 31.11
10,000 62.23
20,000 124.46
50,000 311.15
100,000 622.29
200,000 1244.58
500,000 3111.46
1,000,000 6222.91
2,000,000 12,445.83
5,000,000 31,114.56
10,000,000 62,229.13
20,000,000 124,458.25
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
PAB ADP
coinmill.com
0.50 80
1.00 161
2.00 321
5.00 803
10.00 1607
20.00 3214
50.00 8035
100.00 16,070
200.00 32,139
500.00 80,348
1000.00 160,696
2000.00 321,393
5000.00 803,482
10,000.00 1,606,965
20,000.00 3,213,929
50,000.00 8,034,823
100,000.00 16,069,646
PAB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ