Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


ADP PPT
coinmill.com
100 0.63156
200 1.26312
500 3.15780
1000 6.31561
2000 12.63122
5000 31.57804
10,000 63.15608
20,000 126.31216
50,000 315.78041
100,000 631.56082
200,000 1263.12165
500,000 3157.80412
1,000,000 6315.60824
2,000,000 12,631.21649
5,000,000 31,578.04122
10,000,000 63,156.08245
20,000,000 126,312.16489
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
PPT ADP
coinmill.com
0.50000 79
1.00000 158
2.00000 317
5.00000 792
10.00000 1583
20.00000 3167
50.00000 7917
100.00000 15,834
200.00000 31,668
500.00000 79,169
1000.00000 158,338
2000.00000 316,676
5000.00000 791,689
10,000.00000 1,583,379
20,000.00000 3,166,758
50,000.00000 7,916,894
100,000.00000 15,833,788
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ