Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


ADP PPT
coinmill.com
100 0.64515
200 1.29030
500 3.22576
1000 6.45152
2000 12.90303
5000 32.25758
10,000 64.51515
20,000 129.03031
50,000 322.57577
100,000 645.15155
200,000 1290.30310
500,000 3225.75774
1,000,000 6451.51549
2,000,000 12,903.03098
5,000,000 32,257.57744
10,000,000 64,515.15489
20,000,000 129,030.30978
ADP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
PPT ADP
coinmill.com
0.50000 78
1.00000 155
2.00000 310
5.00000 775
10.00000 1550
20.00000 3100
50.00000 7750
100.00000 15,500
200.00000 31,000
500.00000 77,501
1000.00000 155,002
2000.00000 310,005
5000.00000 775,012
10,000.00000 1,550,023
20,000.00000 3,100,047
50,000.00000 7,750,117
100,000.00000 15,500,234
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ