Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Pesetacoin (PTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Pesetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pesetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pesetacoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Pesetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PTC có thể được viết PTC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Pesetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTC có 12 chữ số có nghĩa.


ADP PTC
coinmill.com
100 116.09
200 232.18
500 580.46
1000 1160.91
2000 2321.83
5000 5804.57
10,000 11,609.13
20,000 23,218.26
50,000 58,045.66
100,000 116,091.32
200,000 232,182.64
500,000 580,456.61
1,000,000 1,160,913.22
2,000,000 2,321,826.44
5,000,000 5,804,566.11
10,000,000 11,609,132.22
20,000,000 23,218,264.43
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
PTC ADP
coinmill.com
100.00 86
200.00 172
500.00 431
1000.00 861
2000.00 1723
5000.00 4307
10,000.00 8614
20,000.00 17,228
50,000.00 43,070
100,000.00 86,139
200,000.00 172,278
500,000.00 430,695
1,000,000.00 861,391
2,000,000.00 1,722,782
5,000,000.00 4,306,954
10,000,000.00 8,613,908
20,000,000.00 17,227,817
PTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ