Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Augur (REP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Augur được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Augur trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Augurs hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Augur là tiền tệ không có nước. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa.


ADP REP
coinmill.com
100 0.40829
200 0.81658
500 2.04144
1000 4.08288
2000 8.16576
5000 20.41439
10,000 40.82879
20,000 81.65758
50,000 204.14395
100,000 408.28789
200,000 816.57579
500,000 2041.43947
1,000,000 4082.87894
2,000,000 8165.75788
5,000,000 20,414.39471
10,000,000 40,828.78942
20,000,000 81,657.57884
ADP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
REP ADP
coinmill.com
0.50000 122
1.00000 245
2.00000 490
5.00000 1225
10.00000 2449
20.00000 4899
50.00000 12,246
100.00000 24,493
200.00000 48,985
500.00000 122,463
1000.00000 244,925
2000.00000 489,850
5000.00000 1,224,626
10,000.00000 2,449,252
20,000.00000 4,898,504
50,000.00000 12,246,261
100,000.00000 24,492,521
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ