Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Augur (REP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Augur được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Augur trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Augurs hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Augur là tiền tệ không có nước. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa.


ADP REP
coinmill.com
100 0.41263
200 0.82525
500 2.06313
1000 4.12626
2000 8.25251
5000 20.63129
10,000 41.26257
20,000 82.52514
50,000 206.31286
100,000 412.62571
200,000 825.25142
500,000 2063.12856
1,000,000 4126.25711
2,000,000 8252.51422
5,000,000 20,631.28556
10,000,000 41,262.57112
20,000,000 82,525.14225
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
REP ADP
coinmill.com
0.50000 121
1.00000 242
2.00000 485
5.00000 1212
10.00000 2424
20.00000 4847
50.00000 12,118
100.00000 24,235
200.00000 48,470
500.00000 121,175
1000.00000 242,350
2000.00000 484,701
5000.00000 1,211,752
10,000.00000 2,423,504
20,000.00000 4,847,008
50,000.00000 12,117,519
100,000.00000 24,235,039
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ