Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Augur (REP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Augur được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Augur trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Augurs hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Augur là tiền tệ không có nước. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa.


ADP REP
coinmill.com
100 0.39969
200 0.79937
500 1.99843
1000 3.99687
2000 7.99374
5000 19.98435
10,000 39.96869
20,000 79.93739
50,000 199.84346
100,000 399.68693
200,000 799.37385
500,000 1998.43463
1,000,000 3996.86926
2,000,000 7993.73851
5,000,000 19,984.34628
10,000,000 39,968.69256
20,000,000 79,937.38511
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
REP ADP
coinmill.com
0.50000 125
1.00000 250
2.00000 500
5.00000 1251
10.00000 2502
20.00000 5004
50.00000 12,510
100.00000 25,020
200.00000 50,039
500.00000 125,098
1000.00000 250,196
2000.00000 500,392
5000.00000 1,250,979
10,000.00000 2,501,958
20,000.00000 5,003,916
50,000.00000 12,509,791
100,000.00000 25,019,582
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ