Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Leu Rumani (RON) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


ADP RON
coinmill.com
100 3.07
200 6.13
500 15.33
1000 30.66
2000 61.32
5000 153.31
10,000 306.62
20,000 613.25
50,000 1533.11
100,000 3066.23
200,000 6132.46
500,000 15,331.15
1,000,000 30,662.29
2,000,000 61,324.59
5,000,000 153,311.47
10,000,000 306,622.94
20,000,000 613,245.87
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
RON ADP
coinmill.com
5.00 163
10.00 326
20.00 652
50.00 1631
100.00 3261
200.00 6523
500.00 16,307
1000.00 32,613
2000.00 65,227
5000.00 163,067
10,000.00 326,133
20,000.00 652,267
50,000.00 1,630,667
100,000.00 3,261,335
200,000.00 6,522,669
500,000.00 16,306,673
1,000,000.00 32,613,346
RON tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ