Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Seychelles Rupee (SCR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Seychelles Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Seychelles Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Seychelles Rupees hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Rupee Seychelles là tiền tệ Seychelles (SC, SYC). Ký hiệu SCR có thể được viết SR. Rupee Seychelles được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Seychelles cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SCR có 5 chữ số có nghĩa.


ADP SCR
coinmill.com
100 0.05
200 0.10
500 0.25
1000 0.50
2000 1.00
5000 2.50
10,000 5.00
20,000 10.00
50,000 25.05
100,000 50.10
200,000 100.25
500,000 250.60
1,000,000 501.20
2,000,000 1002.35
5,000,000 2505.90
10,000,000 5011.80
20,000,000 10,023.55
ADP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
SCR ADP
coinmill.com
0.05 100
0.10 200
0.20 399
0.50 998
1.00 1995
2.00 3991
5.00 9976
10.00 19,953
20.00 39,906
50.00 99,765
100.00 199,530
200.00 399,059
500.00 997,648
1000.00 1,995,296
2000.00 3,990,593
5000.00 9,976,482
10,000.00 19,952,964
SCR tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ