Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Quyền rút đặc biệt (SDR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


ADP SDR
coinmill.com
100 0.50
200 1.00
500 2.49
1000 4.98
2000 9.96
5000 24.89
10,000 49.78
20,000 99.57
50,000 248.92
100,000 497.83
200,000 995.67
500,000 2489.17
1,000,000 4978.33
2,000,000 9956.66
5,000,000 24,891.65
10,000,000 49,783.30
20,000,000 99,566.60
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
SDR ADP
coinmill.com
0.50 100
1.00 201
2.00 402
5.00 1004
10.00 2009
20.00 4017
50.00 10,044
100.00 20,087
200.00 40,174
500.00 100,435
1000.00 200,871
2000.00 401,741
5000.00 1,004,353
10,000.00 2,008,706
20,000.00 4,017,411
50,000.00 10,043,529
100,000.00 20,087,057
SDR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ