Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Suriname Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname đô la hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Dollar Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Ký hiệu SRD có thể được viết $Sur. Dollar Suriname được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRD có 5 chữ số có nghĩa.


ADP SRD
coinmill.com
100 25.78
200 51.55
500 128.88
1000 257.75
2000 515.51
5000 1288.77
10,000 2577.54
20,000 5155.08
50,000 12,887.69
100,000 25,775.39
200,000 51,550.78
500,000 128,876.94
1,000,000 257,753.88
2,000,000 515,507.75
5,000,000 1,288,769.38
10,000,000 2,577,538.77
20,000,000 5,155,077.54
ADP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
SRD ADP
coinmill.com
20.00 78
50.00 194
100.00 388
200.00 776
500.00 1940
1000.00 3880
2000.00 7759
5000.00 19,398
10,000.00 38,797
20,000.00 77,593
50,000.00 193,984
100,000.00 387,967
200,000.00 775,934
500,000.00 1,939,835
1,000,000.00 3,879,670
2,000,000.00 7,759,340
5,000,000.00 19,398,350
SRD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ