Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Bảng Syri (SYP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


ADP SYP
coinmill.com
100 1718.00
200 3436.25
500 8590.25
1000 17,180.75
2000 34,361.50
5000 85,903.75
10,000 171,807.25
20,000 343,614.50
50,000 859,036.25
100,000 1,718,072.75
200,000 3,436,145.50
500,000 8,590,363.50
1,000,000 17,180,727.00
2,000,000 34,361,453.75
5,000,000 85,903,634.50
10,000,000 171,807,269.00
20,000,000 343,614,538.25
ADP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
SYP ADP
coinmill.com
2000.00 116
5000.00 291
10,000.00 582
20,000.00 1164
50,000.00 2910
100,000.00 5820
200,000.00 11,641
500,000.00 29,102
1,000,000.00 58,205
2,000,000.00 116,410
5,000,000.00 291,024
10,000,000.00 582,048
20,000,000.00 1,164,095
50,000,000.00 2,910,238
100,000,000.00 5,820,475
200,000,000.00 11,640,951
500,000,000.00 29,102,377
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ