Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Somoni Tajikistan (TJS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


ADP TJS
coinmill.com
100 7.35
200 14.70
500 36.75
1000 73.45
2000 146.95
5000 367.35
10,000 734.70
20,000 1469.40
50,000 3673.45
100,000 7346.90
200,000 14,693.80
500,000 36,734.50
1,000,000 73,468.95
2,000,000 146,937.90
5,000,000 367,344.80
10,000,000 734,689.55
20,000,000 1,469,379.15
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TJS ADP
coinmill.com
10.00 136
20.00 272
50.00 681
100.00 1361
200.00 2722
500.00 6806
1000.00 13,611
2000.00 27,222
5000.00 68,056
10,000.00 136,112
20,000.00 272,224
50,000.00 680,560
100,000.00 1,361,119
200,000.00 2,722,238
500,000.00 6,805,595
1,000,000.00 13,611,191
2,000,000.00 27,222,382
TJS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ