Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Terracoin (TRC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Terracoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Terracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Terracoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Terracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa.


ADP TRC
coinmill.com
100 9.897
200 19.793
500 49.483
1000 98.966
2000 197.933
5000 494.832
10,000 989.664
20,000 1979.328
50,000 4948.320
100,000 9896.641
200,000 19,793.281
500,000 49,483.203
1,000,000 98,966.406
2,000,000 197,932.811
5,000,000 494,832.029
10,000,000 989,664.057
20,000,000 1,979,328.115
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TRC ADP
coinmill.com
10.000 101
20.000 202
50.000 505
100.000 1010
200.000 2021
500.000 5052
1000.000 10,104
2000.000 20,209
5000.000 50,522
10,000.000 101,044
20,000.000 202,089
50,000.000 505,222
100,000.000 1,010,444
200,000.000 2,020,888
500,000.000 5,052,219
1,000,000.000 10,104,439
2,000,000.000 20,208,878
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ