Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Tanzania Shilling (TZS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 3 chữ số có nghĩa.


ADP TZS
coinmill.com
100 1560.60
200 3121.20
500 7803.05
1000 15,606.05
2000 31,212.10
5000 78,030.25
10,000 156,060.50
20,000 312,121.00
50,000 780,302.50
100,000 1,560,605.00
200,000 3,121,210.05
500,000 7,803,025.10
1,000,000 15,606,050.15
2,000,000 31,212,100.30
5,000,000 78,030,250.80
10,000,000 156,060,501.55
20,000,000 312,121,003.15
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TZS ADP
coinmill.com
2000.00 128
5000.00 320
10,000.00 641
20,000.00 1282
50,000.00 3204
100,000.00 6408
200,000.00 12,816
500,000.00 32,039
1,000,000.00 64,078
2,000,000.00 128,155
5,000,000.00 320,389
10,000,000.00 640,777
20,000,000.00 1,281,554
50,000,000.00 3,203,886
100,000,000.00 6,407,771
200,000,000.00 12,815,543
500,000,000.00 32,038,856
TZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ