Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ADP VEN
coinmill.com
100 0.4263
200 0.8526
500 2.1315
1000 4.2630
2000 8.5260
5000 21.3150
10,000 42.6301
20,000 85.2601
50,000 213.1503
100,000 426.3005
200,000 852.6010
500,000 2131.5026
1,000,000 4263.0052
2,000,000 8526.0103
5,000,000 21,315.0258
10,000,000 42,630.0516
20,000,000 85,260.1031
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VEN ADP
coinmill.com
0.5000 117
1.0000 235
2.0000 469
5.0000 1173
10.0000 2346
20.0000 4692
50.0000 11,729
100.0000 23,458
200.0000 46,915
500.0000 117,288
1000.0000 234,576
2000.0000 469,153
5000.0000 1,172,882
10,000.0000 2,345,763
20,000.0000 4,691,526
50,000.0000 11,728,815
100,000.0000 23,457,631
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ