Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ADP VEN
coinmill.com
100 0.4401
200 0.8802
500 2.2005
1000 4.4010
2000 8.8020
5000 22.0050
10,000 44.0101
20,000 88.0202
50,000 220.0504
100,000 440.1008
200,000 880.2017
500,000 2200.5042
1,000,000 4401.0084
2,000,000 8802.0169
5,000,000 22,005.0422
10,000,000 44,010.0844
20,000,000 88,020.1689
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
VEN ADP
coinmill.com
0.5000 114
1.0000 227
2.0000 454
5.0000 1136
10.0000 2272
20.0000 4544
50.0000 11,361
100.0000 22,722
200.0000 45,444
500.0000 113,610
1000.0000 227,221
2000.0000 454,441
5000.0000 1,136,103
10,000.0000 2,272,207
20,000.0000 4,544,413
50,000.0000 11,361,033
100,000.0000 22,722,065
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ