Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ADP VEN
coinmill.com
100 0.4327
200 0.8653
500 2.1633
1000 4.3266
2000 8.6533
5000 21.6332
10,000 43.2665
20,000 86.5329
50,000 216.3323
100,000 432.6646
200,000 865.3293
500,000 2163.3231
1,000,000 4326.6463
2,000,000 8653.2926
5,000,000 21,633.2314
10,000,000 43,266.4629
20,000,000 86,532.9257
ADP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
VEN ADP
coinmill.com
0.5000 116
1.0000 231
2.0000 462
5.0000 1156
10.0000 2311
20.0000 4623
50.0000 11,556
100.0000 23,113
200.0000 46,225
500.0000 115,563
1000.0000 231,126
2000.0000 462,252
5000.0000 1,155,629
10,000.0000 2,311,259
20,000.0000 4,622,518
50,000.0000 11,556,295
100,000.0000 23,112,590
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ