Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ADP VEN
coinmill.com
100 0.4266
200 0.8533
500 2.1332
1000 4.2664
2000 8.5327
5000 21.3318
10,000 42.6636
20,000 85.3272
50,000 213.3181
100,000 426.6362
200,000 853.2724
500,000 2133.1810
1,000,000 4266.3619
2,000,000 8532.7238
5,000,000 21,331.8095
10,000,000 42,663.6190
20,000,000 85,327.2380
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
VEN ADP
coinmill.com
0.5000 117
1.0000 234
2.0000 469
5.0000 1172
10.0000 2344
20.0000 4688
50.0000 11,720
100.0000 23,439
200.0000 46,878
500.0000 117,196
1000.0000 234,392
2000.0000 468,783
5000.0000 1,171,959
10,000.0000 2,343,917
20,000.0000 4,687,835
50,000.0000 11,719,587
100,000.0000 23,439,174
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ