Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


ADP VERI
coinmill.com
100 0.021722
200 0.043444
500 0.108611
1000 0.217222
2000 0.434444
5000 1.086109
10,000 2.172219
20,000 4.344437
50,000 10.861093
100,000 21.722185
200,000 43.444371
500,000 108.610927
1,000,000 217.221855
2,000,000 434.443709
5,000,000 1086.109273
10,000,000 2172.218545
20,000,000 4344.437091
ADP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
VERI ADP
coinmill.com
0.020000 92
0.050000 230
0.100000 460
0.200000 921
0.500000 2302
1.000000 4604
2.000000 9207
5.000000 23,018
10.000000 46,036
20.000000 92,072
50.000000 230,179
100.000000 460,359
200.000000 920,718
500.000000 2,301,794
1000.000000 4,603,588
2000.000000 9,207,177
5000.000000 23,017,942
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ