Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


ADP VERI
coinmill.com
100 0.022009
200 0.044017
500 0.110043
1000 0.220085
2000 0.440171
5000 1.100427
10,000 2.200854
20,000 4.401708
50,000 11.004271
100,000 22.008542
200,000 44.017084
500,000 110.042711
1,000,000 220.085421
2,000,000 440.170842
5,000,000 1100.427105
10,000,000 2200.854211
20,000,000 4401.708422
ADP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
VERI ADP
coinmill.com
0.020000 91
0.050000 227
0.100000 454
0.200000 909
0.500000 2272
1.000000 4544
2.000000 9087
5.000000 22,718
10.000000 45,437
20.000000 90,874
50.000000 227,185
100.000000 454,369
200.000000 908,738
500.000000 2,271,845
1000.000000 4,543,690
2000.000000 9,087,381
5000.000000 22,718,452
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ