Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


ADP VERI
coinmill.com
100 0.021265
200 0.042529
500 0.106323
1000 0.212646
2000 0.425292
5000 1.063229
10,000 2.126459
20,000 4.252917
50,000 10.632294
100,000 21.264587
200,000 42.529174
500,000 106.322936
1,000,000 212.645872
2,000,000 425.291744
5,000,000 1063.229359
10,000,000 2126.458718
20,000,000 4252.917436
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VERI ADP
coinmill.com
0.020000 94
0.050000 235
0.100000 470
0.200000 941
0.500000 2351
1.000000 4703
2.000000 9405
5.000000 23,513
10.000000 47,027
20.000000 94,053
50.000000 235,133
100.000000 470,265
200.000000 940,531
500.000000 2,351,327
1000.000000 4,702,654
2000.000000 9,405,308
5000.000000 23,513,271
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ