Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


ADP VERI
coinmill.com
100 0.021953
200 0.043906
500 0.109765
1000 0.219530
2000 0.439059
5000 1.097649
10,000 2.195297
20,000 4.390594
50,000 10.976485
100,000 21.952971
200,000 43.905942
500,000 109.764854
1,000,000 219.529708
2,000,000 439.059416
5,000,000 1097.648540
10,000,000 2195.297081
20,000,000 4390.594161
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
VERI ADP
coinmill.com
0.020000 91
0.050000 228
0.100000 456
0.200000 911
0.500000 2278
1.000000 4555
2.000000 9110
5.000000 22,776
10.000000 45,552
20.000000 91,104
50.000000 227,760
100.000000 455,519
200.000000 911,038
500.000000 2,277,596
1000.000000 4,555,192
2000.000000 9,110,384
5000.000000 22,775,961
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ