Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Vertcoin (VTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Vertcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vertcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vertcoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Vertcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VTC có thể được viết VTC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Vertcoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VTC có 15 chữ số có nghĩa.


ADP VTC
coinmill.com
100 0.7583
200 1.5166
500 3.7915
1000 7.5830
2000 15.1661
5000 37.9151
10,000 75.8303
20,000 151.6606
50,000 379.1514
100,000 758.3029
200,000 1516.6057
500,000 3791.5143
1,000,000 7583.0287
2,000,000 15,166.0574
5,000,000 37,915.1434
10,000,000 75,830.2868
20,000,000 151,660.5735
ADP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
VTC ADP
coinmill.com
1.0000 132
2.0000 264
5.0000 659
10.0000 1319
20.0000 2637
50.0000 6594
100.0000 13,187
200.0000 26,375
500.0000 65,937
1000.0000 131,873
2000.0000 263,747
5000.0000 659,367
10,000.0000 1,318,734
20,000.0000 2,637,469
50,000.0000 6,593,671
100,000.0000 13,187,343
200,000.0000 26,374,686
VTC tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ