Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Vertcoin (VTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Vertcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vertcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vertcoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Vertcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VTC có thể được viết VTC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Vertcoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VTC có 15 chữ số có nghĩa.


ADP VTC
coinmill.com
100 0.7534
200 1.5068
500 3.7671
1000 7.5341
2000 15.0682
5000 37.6705
10,000 75.3411
20,000 150.6821
50,000 376.7053
100,000 753.4105
200,000 1506.8210
500,000 3767.0525
1,000,000 7534.1050
2,000,000 15,068.2101
5,000,000 37,670.5252
10,000,000 75,341.0504
20,000,000 150,682.1009
ADP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
VTC ADP
coinmill.com
1.0000 133
2.0000 265
5.0000 664
10.0000 1327
20.0000 2655
50.0000 6636
100.0000 13,273
200.0000 26,546
500.0000 66,365
1000.0000 132,730
2000.0000 265,460
5000.0000 663,649
10,000.0000 1,327,298
20,000.0000 2,654,595
50,000.0000 6,636,488
100,000.0000 13,272,977
200,000.0000 26,545,953
VTC tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ