Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Walton (WTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Walton được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Waltons hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Walton là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 15 chữ số có nghĩa.


ADP WTC
coinmill.com
100 3.34295
200 6.68590
500 16.71475
1000 33.42949
2000 66.85898
5000 167.14746
10,000 334.29491
20,000 668.58983
50,000 1671.47457
100,000 3342.94915
200,000 6685.89830
500,000 16,714.74574
1,000,000 33,429.49148
2,000,000 66,858.98296
5,000,000 167,147.45741
10,000,000 334,294.91482
20,000,000 668,589.82963
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
WTC ADP
coinmill.com
5.00000 150
10.00000 299
20.00000 598
50.00000 1496
100.00000 2991
200.00000 5983
500.00000 14,957
1000.00000 29,914
2000.00000 59,827
5000.00000 149,569
10,000.00000 299,137
20,000.00000 598,274
50,000.00000 1,495,685
100,000.00000 2,991,371
200,000.00000 5,982,741
500,000.00000 14,956,853
1,000,000.00000 29,913,707
WTC tỷ lệ
22 tháng Chín 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ