Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Walton (WTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Walton được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Waltons hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Walton là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 15 chữ số có nghĩa.


ADP WTC
coinmill.com
100 3.34032
200 6.68064
500 16.70159
1000 33.40319
2000 66.80638
5000 167.01595
10,000 334.03189
20,000 668.06379
50,000 1670.15947
100,000 3340.31894
200,000 6680.63788
500,000 16,701.59469
1,000,000 33,403.18939
2,000,000 66,806.37878
5,000,000 167,015.94694
10,000,000 334,031.89388
20,000,000 668,063.78776
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
WTC ADP
coinmill.com
5.00000 150
10.00000 299
20.00000 599
50.00000 1497
100.00000 2994
200.00000 5987
500.00000 14,969
1000.00000 29,937
2000.00000 59,875
5000.00000 149,686
10,000.00000 299,373
20,000.00000 598,745
50,000.00000 1,496,863
100,000.00000 2,993,726
200,000.00000 5,987,452
500,000.00000 14,968,631
1,000,000.00000 29,937,261
WTC tỷ lệ
22 tháng Chín 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ