Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ADP XEM
coinmill.com
100 17.929
200 35.858
500 89.644
1000 179.288
2000 358.577
5000 896.442
10,000 1792.885
20,000 3585.770
50,000 8964.424
100,000 17,928.849
200,000 35,857.697
500,000 89,644.244
1,000,000 179,288.487
2,000,000 358,576.974
5,000,000 896,442.436
10,000,000 1,792,884.871
20,000,000 3,585,769.743
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XEM ADP
coinmill.com
20.000 112
50.000 279
100.000 558
200.000 1116
500.000 2789
1000.000 5578
2000.000 11,155
5000.000 27,888
10,000.000 55,776
20,000.000 111,552
50,000.000 278,880
100,000.000 557,760
200,000.000 1,115,521
500,000.000 2,788,801
1,000,000.000 5,577,603
2,000,000.000 11,155,206
5,000,000.000 27,888,015
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ