Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và I0Coin (XIC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và I0Coin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho I0Coin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào I0Coins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The I0Coin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XIC có thể được viết XIC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the I0Coin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XIC có 11 chữ số có nghĩa.


ADP XIC
coinmill.com
100 70.15
200 140.31
500 350.76
1000 701.53
2000 1403.05
5000 3507.63
10,000 7015.27
20,000 14,030.53
50,000 35,076.33
100,000 70,152.67
200,000 140,305.34
500,000 350,763.34
1,000,000 701,526.68
2,000,000 1,403,053.36
5,000,000 3,507,633.41
10,000,000 7,015,266.81
20,000,000 14,030,533.62
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
XIC ADP
coinmill.com
50.00 71
100.00 143
200.00 285
500.00 713
1000.00 1425
2000.00 2851
5000.00 7127
10,000.00 14,255
20,000.00 28,509
50,000.00 71,273
100,000.00 142,546
200,000.00 285,093
500,000.00 712,731
1,000,000.00 1,425,463
2,000,000.00 2,850,925
5,000,000.00 7,127,313
10,000,000.00 14,254,625
XIC tỷ lệ
5 tháng Hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ