Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và MaidSafeCoin (XMS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và MaidSafeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaidSafeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaidSafeCoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The MaidSafeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMS có thể được viết XMS. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaidSafeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Ba 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMS có 15 chữ số có nghĩa.


ADP XMS
coinmill.com
100 4.78
200 9.55
500 23.88
1000 47.76
2000 95.53
5000 238.82
10,000 477.63
20,000 955.26
50,000 2388.16
100,000 4776.31
200,000 9552.62
500,000 23,881.55
1,000,000 47,763.10
2,000,000 95,526.20
5,000,000 238,815.50
10,000,000 477,631.00
20,000,000 955,262.00
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XMS ADP
coinmill.com
5.00 105
10.00 209
20.00 419
50.00 1047
100.00 2094
200.00 4187
500.00 10,468
1000.00 20,937
2000.00 41,873
5000.00 104,683
10,000.00 209,367
20,000.00 418,733
50,000.00 1,046,833
100,000.00 2,093,666
200,000.00 4,187,333
500,000.00 10,468,332
1,000,000.00 20,936,664
XMS tỷ lệ
1 tháng Ba 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ