Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và MaidSafeCoin (XMS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và MaidSafeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaidSafeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaidSafeCoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The MaidSafeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMS có thể được viết XMS. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaidSafeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Ba 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMS có 15 chữ số có nghĩa.


ADP XMS
coinmill.com
100 4.77
200 9.55
500 23.86
1000 47.73
2000 95.45
5000 238.63
10,000 477.26
20,000 954.51
50,000 2386.28
100,000 4772.55
200,000 9545.10
500,000 23,862.76
1,000,000 47,725.52
2,000,000 95,451.04
5,000,000 238,627.60
10,000,000 477,255.20
20,000,000 954,510.41
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XMS ADP
coinmill.com
5.00 105
10.00 210
20.00 419
50.00 1048
100.00 2095
200.00 4191
500.00 10,477
1000.00 20,953
2000.00 41,906
5000.00 104,766
10,000.00 209,532
20,000.00 419,063
50,000.00 1,047,658
100,000.00 2,095,315
200,000.00 4,190,630
500,000.00 10,476,575
1,000,000.00 20,953,150
XMS tỷ lệ
1 tháng Ba 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ