Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và MaidSafeCoin (XMS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và MaidSafeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaidSafeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaidSafeCoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The MaidSafeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMS có thể được viết XMS. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaidSafeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Ba 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMS có 15 chữ số có nghĩa.


ADP XMS
coinmill.com
100 4.88
200 9.75
500 24.38
1000 48.75
2000 97.51
5000 243.76
10,000 487.53
20,000 975.05
50,000 2437.63
100,000 4875.25
200,000 9750.51
500,000 24,376.27
1,000,000 48,752.54
2,000,000 97,505.08
5,000,000 243,762.69
10,000,000 487,525.39
20,000,000 975,050.77
ADP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XMS ADP
coinmill.com
5.00 103
10.00 205
20.00 410
50.00 1026
100.00 2051
200.00 4102
500.00 10,256
1000.00 20,512
2000.00 41,024
5000.00 102,559
10,000.00 205,118
20,000.00 410,235
50,000.00 1,025,588
100,000.00 2,051,175
200,000.00 4,102,350
500,000.00 10,255,876
1,000,000.00 20,511,752
XMS tỷ lệ
1 tháng Ba 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ