Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ADP XMT
coinmill.com
100 11,180
200 22,360
500 55,900
1000 111,800
2000 223,600
5000 558,990
10,000 1,117,980
20,000 2,235,950
50,000 5,589,880
100,000 11,179,760
200,000 22,359,510
500,000 55,898,780
1,000,000 111,797,550
2,000,000 223,595,100
5,000,000 558,987,760
10,000,000 1,117,975,520
20,000,000 2,235,951,050
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XMT ADP
coinmill.com
10,000 89
20,000 179
50,000 447
100,000 894
200,000 1789
500,000 4472
1,000,000 8945
2,000,000 17,889
5,000,000 44,724
10,000,000 89,447
20,000,000 178,895
50,000,000 447,237
100,000,000 894,474
200,000,000 1,788,948
500,000,000 4,472,370
1,000,000,000 8,944,740
2,000,000,000 17,889,479
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ