Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ADP XMT
coinmill.com
100 11,170
200 22,340
500 55,850
1000 111,710
2000 223,420
5000 558,550
10,000 1,117,100
20,000 2,234,190
50,000 5,585,480
100,000 11,170,960
200,000 22,341,920
500,000 55,854,800
1,000,000 111,709,590
2,000,000 223,419,180
5,000,000 558,547,950
10,000,000 1,117,095,910
20,000,000 2,234,191,820
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XMT ADP
coinmill.com
10,000 90
20,000 179
50,000 448
100,000 895
200,000 1790
500,000 4476
1,000,000 8952
2,000,000 17,904
5,000,000 44,759
10,000,000 89,518
20,000,000 179,036
50,000,000 447,589
100,000,000 895,178
200,000,000 1,790,357
500,000,000 4,475,891
1,000,000,000 8,951,783
2,000,000,000 17,903,566
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ