Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ADP XMT
coinmill.com
100 11,530
200 23,070
500 57,660
1000 115,330
2000 230,650
5000 576,630
10,000 1,153,260
20,000 2,306,520
50,000 5,766,290
100,000 11,532,590
200,000 23,065,180
500,000 57,662,940
1,000,000 115,325,890
2,000,000 230,651,770
5,000,000 576,629,440
10,000,000 1,153,258,870
20,000,000 2,306,517,750
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
XMT ADP
coinmill.com
10,000 87
20,000 173
50,000 434
100,000 867
200,000 1734
500,000 4336
1,000,000 8671
2,000,000 17,342
5,000,000 43,355
10,000,000 86,711
20,000,000 173,422
50,000,000 433,554
100,000,000 867,108
200,000,000 1,734,216
500,000,000 4,335,540
1,000,000,000 8,671,080
2,000,000,000 17,342,160
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ