Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Primecoin (XPM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa.


ADP XPM
coinmill.com
100 0.5104
200 1.0208
500 2.5520
1000 5.1039
2000 10.2078
5000 25.5195
10,000 51.0390
20,000 102.0780
50,000 255.1951
100,000 510.3902
200,000 1020.7805
500,000 2551.9512
1,000,000 5103.9023
2,000,000 10,207.8047
5,000,000 25,519.5117
10,000,000 51,039.0234
20,000,000 102,078.0467
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
XPM ADP
coinmill.com
0.5000 98
1.0000 196
2.0000 392
5.0000 980
10.0000 1959
20.0000 3919
50.0000 9796
100.0000 19,593
200.0000 39,186
500.0000 97,964
1000.0000 195,929
2000.0000 391,857
5000.0000 979,643
10,000.0000 1,959,285
20,000.0000 3,918,570
50,000.0000 9,796,426
100,000.0000 19,592,851
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ