Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Primecoin (XPM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa.


ADP XPM
coinmill.com
100 0.4944
200 0.9888
500 2.4719
1000 4.9439
2000 9.8877
5000 24.7193
10,000 49.4386
20,000 98.8772
50,000 247.1929
100,000 494.3858
200,000 988.7717
500,000 2471.9291
1,000,000 4943.8583
2,000,000 9887.7165
5,000,000 24,719.2913
10,000,000 49,438.5827
20,000,000 98,877.1653
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XPM ADP
coinmill.com
0.5000 101
1.0000 202
2.0000 405
5.0000 1011
10.0000 2023
20.0000 4045
50.0000 10,114
100.0000 20,227
200.0000 40,454
500.0000 101,136
1000.0000 202,271
2000.0000 404,542
5000.0000 1,011,356
10,000.0000 2,022,712
20,000.0000 4,045,423
50,000.0000 10,113,559
100,000.0000 20,227,117
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ