Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Primecoin (XPM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa.


ADP XPM
coinmill.com
100 0.4948
200 0.9896
500 2.4739
1000 4.9478
2000 9.8955
5000 24.7388
10,000 49.4775
20,000 98.9550
50,000 247.3876
100,000 494.7751
200,000 989.5502
500,000 2473.8756
1,000,000 4947.7511
2,000,000 9895.5022
5,000,000 24,738.7556
10,000,000 49,477.5112
20,000,000 98,955.0225
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XPM ADP
coinmill.com
0.5000 101
1.0000 202
2.0000 404
5.0000 1011
10.0000 2021
20.0000 4042
50.0000 10,106
100.0000 20,211
200.0000 40,422
500.0000 101,056
1000.0000 202,112
2000.0000 404,224
5000.0000 1,010,560
10,000.0000 2,021,120
20,000.0000 4,042,241
50,000.0000 10,105,601
100,000.0000 20,211,203
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ