Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Ripple (XRP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa.


ADP XRP
coinmill.com
100 1.27
200 2.55
500 6.37
1000 12.74
2000 25.48
5000 63.69
10,000 127.38
20,000 254.76
50,000 636.89
100,000 1273.79
200,000 2547.57
500,000 6368.93
1,000,000 12,737.85
2,000,000 25,475.70
5,000,000 63,689.26
10,000,000 127,378.51
20,000,000 254,757.02
ADP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
XRP ADP
coinmill.com
1.00 79
2.00 157
5.00 393
10.00 785
20.00 1570
50.00 3925
100.00 7851
200.00 15,701
500.00 39,253
1000.00 78,506
2000.00 157,012
5000.00 392,531
10,000.00 785,062
20,000.00 1,570,124
50,000.00 3,925,309
100,000.00 7,850,618
200,000.00 15,701,235
XRP tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ