Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Rand Nam Phi (ZAR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


ADP ZAR
coinmill.com
100 12.55
200 25.10
500 62.75
1000 125.55
2000 251.05
5000 627.65
10,000 1255.25
20,000 2510.55
50,000 6276.35
100,000 12,552.70
200,000 25,105.40
500,000 62,763.50
1,000,000 125,527.00
2,000,000 251,054.00
5,000,000 627,635.05
10,000,000 1,255,270.10
20,000,000 2,510,540.20
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
ZAR ADP
coinmill.com
10.00 80
20.00 159
50.00 398
100.00 797
200.00 1593
500.00 3983
1000.00 7966
2000.00 15,933
5000.00 39,832
10,000.00 79,664
20,000.00 159,328
50,000.00 398,321
100,000.00 796,641
200,000.00 1,593,283
500,000.00 3,983,207
1,000,000.00 7,966,413
2,000,000.00 15,932,826
ZAR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ