Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


ADP ZCP
coinmill.com
100 0.0469
200 0.0937
500 0.2343
1000 0.4685
2000 0.9371
5000 2.3427
10,000 4.6855
20,000 9.3710
50,000 23.4275
100,000 46.8550
200,000 93.7099
500,000 234.2748
1,000,000 468.5497
2,000,000 937.0994
5,000,000 2342.7484
10,000,000 4685.4968
20,000,000 9370.9937
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ZCP ADP
coinmill.com
0.0500 107
0.1000 213
0.2000 427
0.5000 1067
1.0000 2134
2.0000 4268
5.0000 10,671
10.0000 21,342
20.0000 42,685
50.0000 106,712
100.0000 213,425
200.0000 426,849
500.0000 1,067,123
1000.0000 2,134,245
2000.0000 4,268,491
5000.0000 10,671,227
10,000.0000 21,342,454
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ