Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Zetacoin (ZET) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


ADP ZET
coinmill.com
100 977.61
200 1955.22
500 4888.06
1000 9776.11
2000 19,552.22
5000 48,880.56
10,000 97,761.11
20,000 195,522.23
50,000 488,805.57
100,000 977,611.13
200,000 1,955,222.27
500,000 4,888,055.67
1,000,000 9,776,111.34
2,000,000 19,552,222.68
5,000,000 48,880,556.70
10,000,000 97,761,113.40
20,000,000 195,522,226.81
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ZET ADP
coinmill.com
1000.00 102
2000.00 205
5000.00 511
10,000.00 1023
20,000.00 2046
50,000.00 5115
100,000.00 10,229
200,000.00 20,458
500,000.00 51,145
1,000,000.00 102,290
2,000,000.00 204,580
5,000,000.00 511,451
10,000,000.00 1,022,902
20,000,000.00 2,045,803
50,000,000.00 5,114,508
100,000,000.00 10,229,016
200,000,000.00 20,458,032
ZET tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ