Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và 0x (ZRX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


ADP ZRX
coinmill.com
100 1.2080
200 2.4161
500 6.0401
1000 12.0803
2000 24.1605
5000 60.4014
10,000 120.8027
20,000 241.6055
50,000 604.0137
100,000 1208.0273
200,000 2416.0547
500,000 6040.1367
1,000,000 12,080.2734
2,000,000 24,160.5468
5,000,000 60,401.3670
10,000,000 120,802.7340
20,000,000 241,605.4680
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ZRX ADP
coinmill.com
1.0000 83
2.0000 166
5.0000 414
10.0000 828
20.0000 1656
50.0000 4139
100.0000 8278
200.0000 16,556
500.0000 41,390
1000.0000 82,780
2000.0000 165,559
5000.0000 413,898
10,000.0000 827,796
20,000.0000 1,655,592
50,000.0000 4,138,979
100,000.0000 8,277,958
200,000.0000 16,555,917
ZRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ