Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

United Arab Emirates Điaham (AED) và Afghani Afghanistan (AFN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Old Afghanistan Afghanistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Afghanistan Afghanistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Afghanistan Afghanis hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa.


AED AFA
coinmill.com
2.00 8
5.00 21
10.00 42
20.00 84
50.00 209
100.00 418
200.00 836
500.00 2089
1000.00 4178
2000.00 8355
5000.00 20,889
10,000.00 41,777
20,000.00 83,554
50,000.00 208,885
100,000.00 417,770
200,000.00 835,541
500,000.00 2,088,852
AED tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
AFA AED
coinmill.com
10 2.50
20 4.75
50 12.00
100 24.00
200 47.75
500 119.75
1000 239.25
2000 478.75
5000 1196.75
10,000 2393.75
20,000 4787.25
50,000 11,968.25
100,000 23,936.50
200,000 47,873.25
500,000 119,683.00
1,000,000 239,366.00
2,000,000 478,732.00
AFA tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ