Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Ardor được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ardor trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ardors hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). The Ardor là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa.


AED ARDR
coinmill.com
2.00 5.2278
5.00 13.0694
10.00 26.1389
20.00 52.2777
50.00 130.6943
100.00 261.3886
200.00 522.7772
500.00 1306.9431
1000.00 2613.8862
2000.00 5227.7724
5000.00 13,069.4310
10,000.00 26,138.8620
20,000.00 52,277.7241
50,000.00 130,694.3102
100,000.00 261,388.6203
200,000.00 522,777.2407
500,000.00 1,306,943.1017
AED tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
ARDR AED
coinmill.com
5.0000 2.00
10.0000 3.75
20.0000 7.75
50.0000 19.25
100.0000 38.25
200.0000 76.50
500.0000 191.25
1000.0000 382.50
2000.0000 765.25
5000.0000 1912.75
10,000.0000 3825.75
20,000.0000 7651.50
50,000.0000 19,128.50
100,000.0000 38,257.25
200,000.0000 76,514.50
500,000.0000 191,286.00
1,000,000.0000 382,572.25
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ