Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

United Arab Emirates Điaham (AED) và Lép Bungari (BGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Bungari Old Lev được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bungari Old Lev trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Old Leva hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa.


AED BGL
coinmill.com
2.00 920
5.00 2300
10.00 4610
20.00 9220
50.00 23,040
100.00 46,080
200.00 92,160
500.00 230,400
1000.00 460,810
2000.00 921,620
5000.00 2,304,050
10,000.00 4,608,090
20,000.00 9,216,190
50,000.00 23,040,470
100,000.00 46,080,950
200,000.00 92,161,890
500,000.00 230,404,730
AED tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
BGL AED
coinmill.com
1000 2.25
2000 4.25
5000 10.75
10,000 21.75
20,000 43.50
50,000 108.50
100,000 217.00
200,000 434.00
500,000 1085.00
1,000,000 2170.00
2,000,000 4340.25
5,000,000 10,850.50
10,000,000 21,701.00
20,000,000 43,402.00
50,000,000 108,504.75
100,000,000 217,009.50
200,000,000 434,018.75
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ