Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Bahraini Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bahraini Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bahrain dinar hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BHD có 3 chữ số có nghĩa.


AED BHD
coinmill.com
2.00 0.20
5.00 0.50
10.00 1.05
20.00 2.05
50.00 5.15
100.00 10.30
200.00 20.60
500.00 51.55
1000.00 103.05
2000.00 206.10
5000.00 515.25
10,000.00 1030.50
20,000.00 2061.05
50,000.00 5152.60
100,000.00 10,305.20
200,000.00 20,610.35
500,000.00 51,525.95
AED tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
BHD AED
coinmill.com
0.20 2.00
0.50 4.75
1.00 9.75
2.00 19.50
5.00 48.50
10.00 97.00
20.00 194.00
50.00 485.25
100.00 970.50
200.00 1940.75
500.00 4852.00
1000.00 9703.75
2000.00 19,407.75
5000.00 48,519.25
10,000.00 97,038.50
20,000.00 194,077.00
50,000.00 485,192.75
BHD tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ