Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


AED BIF
coinmill.com
2.00 1493
5.00 3734
10.00 7467
20.00 14,935
50.00 37,337
100.00 74,674
200.00 149,347
500.00 373,368
1000.00 746,736
2000.00 1,493,473
5000.00 3,733,682
10,000.00 7,467,363
20,000.00 14,934,727
50,000.00 37,336,817
100,000.00 74,673,634
200,000.00 149,347,268
500,000.00 373,368,170
AED tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
BIF AED
coinmill.com
2000 2.75
5000 6.75
10,000 13.50
20,000 26.75
50,000 67.00
100,000 134.00
200,000 267.75
500,000 669.50
1,000,000 1339.25
2,000,000 2678.25
5,000,000 6695.75
10,000,000 13,391.50
20,000,000 26,783.25
50,000,000 66,958.00
100,000,000 133,916.00
200,000,000 267,832.25
500,000,000 669,580.50
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ