Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


AED BIF
coinmill.com
2.00 1476
5.00 3690
10.00 7380
20.00 14,760
50.00 36,900
100.00 73,799
200.00 147,598
500.00 368,996
1000.00 737,992
2000.00 1,475,985
5000.00 3,689,962
10,000.00 7,379,923
20,000.00 14,759,847
50,000.00 36,899,617
100,000.00 73,799,234
200,000.00 147,598,468
500,000.00 368,996,169
AED tỷ lệ
13 tháng Năm 2026
BIF AED
coinmill.com
2000 2.75
5000 6.75
10,000 13.50
20,000 27.00
50,000 67.75
100,000 135.50
200,000 271.00
500,000 677.50
1,000,000 1355.00
2,000,000 2710.00
5,000,000 6775.25
10,000,000 13,550.25
20,000,000 27,100.50
50,000,000 67,751.50
100,000,000 135,502.75
200,000,000 271,005.50
500,000,000 677,513.75
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ