Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa.


AED BIF
coinmill.com
2.00 1641
5.00 4102
10.00 8203
20.00 16,407
50.00 41,017
100.00 82,035
200.00 164,070
500.00 410,174
1000.00 820,348
2000.00 1,640,695
5000.00 4,101,738
10,000.00 8,203,476
20,000.00 16,406,953
50,000.00 41,017,382
100,000.00 82,034,765
200,000.00 164,069,530
500,000.00 410,173,824
AED tỷ lệ
3 tháng Mười một 2026
BIF AED
coinmill.com
2000 2.50
5000 6.00
10,000 12.25
20,000 24.50
50,000 61.00
100,000 122.00
200,000 243.75
500,000 609.50
1,000,000 1219.00
2,000,000 2438.00
5,000,000 6095.00
10,000,000 12,190.00
20,000,000 24,380.00
50,000,000 60,949.75
100,000,000 121,899.50
200,000,000 243,799.00
500,000,000 609,497.75
BIF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ