Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


AED HUF
coinmill.com
2.00 183
5.00 458
10.00 917
20.00 1834
50.00 4584
100.00 9168
200.00 18,336
500.00 45,841
1000.00 91,682
2000.00 183,365
5000.00 458,412
10,000.00 916,824
20,000.00 1,833,648
50,000.00 4,584,120
100,000.00 9,168,240
200,000.00 18,336,479
500,000.00 45,841,199
AED tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026
HUF AED
coinmill.com
200 2.25
500 5.50
1000 11.00
2000 21.75
5000 54.50
10,000 109.00
20,000 218.25
50,000 545.25
100,000 1090.75
200,000 2181.50
500,000 5453.50
1,000,000 10,907.25
2,000,000 21,814.50
5,000,000 54,536.00
10,000,000 109,072.25
20,000,000 218,144.50
50,000,000 545,361.00
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ