Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

United Arab Emirates Điaham (AED) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


AED ITL
coinmill.com
2.00 926
5.00 2315
10.00 4629
20.00 9259
50.00 23,146
100.00 46,293
200.00 92,585
500.00 231,463
1000.00 462,927
2000.00 925,853
5000.00 2,314,633
10,000.00 4,629,266
20,000.00 9,258,533
50,000.00 23,146,332
100,000.00 46,292,664
200,000.00 92,585,328
500,000.00 231,463,321
AED tỷ lệ
22 tháng Bảy 2026
ITL AED
coinmill.com
1000 2.25
2000 4.25
5000 10.75
10,000 21.50
20,000 43.25
50,000 108.00
100,000 216.00
200,000 432.00
500,000 1080.00
1,000,000 2160.25
2,000,000 4320.25
5,000,000 10,800.75
10,000,000 21,601.75
20,000,000 43,203.50
50,000,000 108,008.50
100,000,000 216,017.00
200,000,000 432,034.00
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ