Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


AED KHR
coinmill.com
2.00 2200
5.00 5500
10.00 11,100
20.00 22,200
50.00 55,400
100.00 110,800
200.00 221,500
500.00 553,800
1000.00 1,107,600
2000.00 2,215,300
5000.00 5,538,100
10,000.00 11,076,300
20,000.00 22,152,600
50,000.00 55,381,400
100,000.00 110,762,800
200,000.00 221,525,600
500,000.00 553,813,900
AED tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
KHR AED
coinmill.com
5000 4.50
10,000 9.00
20,000 18.00
50,000 45.25
100,000 90.25
200,000 180.50
500,000 451.50
1,000,000 902.75
2,000,000 1805.75
5,000,000 4514.25
10,000,000 9028.25
20,000,000 18,056.50
50,000,000 45,141.50
100,000,000 90,283.00
200,000,000 180,566.00
500,000,000 451,415.25
1,000,000,000 902,830.25
KHR tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ