Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


AED LYD
coinmill.com
2.00 2.568
5.00 6.421
10.00 12.842
20.00 25.684
50.00 64.210
100.00 128.420
200.00 256.840
500.00 642.099
1000.00 1284.198
2000.00 2568.395
5000.00 6420.989
10,000.00 12,841.977
20,000.00 25,683.954
50,000.00 64,209.886
100,000.00 128,419.772
200,000.00 256,839.544
500,000.00 642,098.860
AED tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
LYD AED
coinmill.com
5.000 4.00
10.000 7.75
20.000 15.50
50.000 39.00
100.000 77.75
200.000 155.75
500.000 389.25
1000.000 778.75
2000.000 1557.50
5000.000 3893.50
10,000.000 7787.00
20,000.000 15,574.00
50,000.000 38,934.75
100,000.000 77,869.75
200,000.000 155,739.25
500,000.000 389,348.25
1,000,000.000 778,696.25
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ