Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


AED MGA
coinmill.com
2.00 2335
5.00 5837
10.00 11,674
20.00 23,349
50.00 58,371
100.00 116,743
200.00 233,486
500.00 583,715
1000.00 1,167,429
2000.00 2,334,859
5000.00 5,837,147
10,000.00 11,674,294
20,000.00 23,348,588
50,000.00 58,371,471
100,000.00 116,742,941
200,000.00 233,485,882
500,000.00 583,714,706
AED tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
MGA AED
coinmill.com
5000 4.25
10,000 8.50
20,000 17.25
50,000 42.75
100,000 85.75
200,000 171.25
500,000 428.25
1,000,000 856.50
2,000,000 1713.25
5,000,000 4283.00
10,000,000 8565.75
20,000,000 17,131.75
50,000,000 42,829.25
100,000,000 85,658.25
200,000,000 171,316.50
500,000,000 428,291.50
1,000,000,000 856,582.75
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ