Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


AED MGA
coinmill.com
2.00 2350
5.00 5874
10.00 11,749
20.00 23,498
50.00 58,744
100.00 117,488
200.00 234,976
500.00 587,441
1000.00 1,174,882
2000.00 2,349,765
5000.00 5,874,412
10,000.00 11,748,824
20,000.00 23,497,647
50,000.00 58,744,118
100,000.00 117,488,235
200,000.00 234,976,471
500,000.00 587,441,176
AED tỷ lệ
11 tháng Ba 2026
MGA AED
coinmill.com
5000 4.25
10,000 8.50
20,000 17.00
50,000 42.50
100,000 85.00
200,000 170.25
500,000 425.50
1,000,000 851.25
2,000,000 1702.25
5,000,000 4255.75
10,000,000 8511.50
20,000,000 17,023.00
50,000,000 42,557.50
100,000,000 85,115.00
200,000,000 170,229.75
500,000,000 425,574.50
1,000,000,000 851,149.00
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ