Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


AED MZN
coinmill.com
2.00 35
5.00 88
10.00 176
20.00 352
50.00 880
100.00 1759
200.00 3519
500.00 8797
1000.00 17,594
2000.00 35,189
5000.00 87,971
10,000.00 175,943
20,000.00 351,886
50,000.00 879,715
100,000.00 1,759,430
200,000.00 3,518,860
500,000.00 8,797,149
AED tỷ lệ
3 tháng Mười một 2026
MZN AED
coinmill.com
50 2.75
100 5.75
200 11.25
500 28.50
1000 56.75
2000 113.75
5000 284.25
10,000 568.25
20,000 1136.75
50,000 2841.75
100,000 5683.75
200,000 11,367.25
500,000 28,418.25
1,000,000 56,836.50
2,000,000 113,673.25
5,000,000 284,183.00
10,000,000 568,366.00
MZN tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ