Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


AED NVC
coinmill.com
2.00 1.80936
5.00 4.52339
10.00 9.04678
20.00 18.09356
50.00 45.23390
100.00 90.46780
200.00 180.93560
500.00 452.33901
1000.00 904.67802
2000.00 1809.35605
5000.00 4523.39012
10,000.00 9046.78023
20,000.00 18,093.56046
50,000.00 45,233.90116
100,000.00 90,467.80232
200,000.00 180,935.60463
500,000.00 452,339.01159
AED tỷ lệ
6 tháng Năm 2026
NVC AED
coinmill.com
2.00000 2.25
5.00000 5.50
10.00000 11.00
20.00000 22.00
50.00000 55.25
100.00000 110.50
200.00000 221.00
500.00000 552.75
1000.00000 1105.25
2000.00000 2210.75
5000.00000 5526.75
10,000.00000 11,053.75
20,000.00000 22,107.25
50,000.00000 55,268.25
100,000.00000 110,536.50
200,000.00000 221,073.25
500,000.00000 552,682.75
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ