Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


AED TWD
coinmill.com
2.00 15
5.00 39
10.00 77
20.00 155
50.00 387
100.00 775
200.00 1550
500.00 3874
1000.00 7749
2000.00 15,497
5000.00 38,743
10,000.00 77,486
20,000.00 154,972
50,000.00 387,429
100,000.00 774,858
200,000.00 1,549,717
500,000.00 3,874,291
AED tỷ lệ
7 tháng Tư 2021
TWD AED
coinmill.com
20 2.50
50 6.50
100 13.00
200 25.75
500 64.50
1000 129.00
2000 258.00
5000 645.25
10,000 1290.50
20,000 2581.00
50,000 6452.75
100,000 12,905.50
200,000 25,811.25
500,000 64,528.00
1,000,000 129,055.75
2,000,000 258,111.75
5,000,000 645,279.25
TWD tỷ lệ
9 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ