Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


AED VEN
coinmill.com
2.00 0.3264
5.00 0.8161
10.00 1.6321
20.00 3.2643
50.00 8.1607
100.00 16.3215
200.00 32.6430
500.00 81.6074
1000.00 163.2148
2000.00 326.4297
5000.00 816.0742
10,000.00 1632.1483
20,000.00 3264.2967
50,000.00 8160.7417
100,000.00 16,321.4835
200,000.00 32,642.9670
500,000.00 81,607.4174
AED tỷ lệ
14 tháng Tư 2021
VEN AED
coinmill.com
0.5000 3.00
1.0000 6.25
2.0000 12.25
5.0000 30.75
10.0000 61.25
20.0000 122.50
50.0000 306.25
100.0000 612.75
200.0000 1225.50
500.0000 3063.50
1000.0000 6127.00
2000.0000 12,253.75
5000.0000 30,634.50
10,000.0000 61,269.00
20,000.0000 122,538.00
50,000.0000 306,344.75
100,000.0000 612,689.50
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ