Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


AED WDC
coinmill.com
2.00 2417.723
5.00 6044.308
10.00 12,088.616
20.00 24,177.232
50.00 60,443.079
100.00 120,886.159
200.00 241,772.318
500.00 604,430.794
1000.00 1,208,861.588
2000.00 2,417,723.175
5000.00 6,044,307.938
10,000.00 12,088,615.876
20,000.00 24,177,231.752
50,000.00 60,443,079.381
100,000.00 120,886,158.761
200,000.00 241,772,317.523
500,000.00 604,430,793.807
AED tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
WDC AED
coinmill.com
5000.000 4.25
10,000.000 8.25
20,000.000 16.50
50,000.000 41.25
100,000.000 82.75
200,000.000 165.50
500,000.000 413.50
1,000,000.000 827.25
2,000,000.000 1654.50
5,000,000.000 4136.00
10,000,000.000 8272.25
20,000,000.000 16,544.50
50,000,000.000 41,361.25
100,000,000.000 82,722.50
200,000,000.000 165,445.00
500,000,000.000 413,612.25
1,000,000,000.000 827,224.50
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ