Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


AED WDC
coinmill.com
2.00 2332.328
5.00 5830.820
10.00 11,661.640
20.00 23,323.280
50.00 58,308.200
100.00 116,616.400
200.00 233,232.799
500.00 583,081.998
1000.00 1,166,163.995
2000.00 2,332,327.991
5000.00 5,830,819.976
10,000.00 11,661,639.953
20,000.00 23,323,279.906
50,000.00 58,308,199.765
100,000.00 116,616,399.530
200,000.00 233,232,799.059
500,000.00 583,081,997.648
AED tỷ lệ
6 tháng Năm 2026
WDC AED
coinmill.com
5000.000 4.25
10,000.000 8.50
20,000.000 17.25
50,000.000 43.00
100,000.000 85.75
200,000.000 171.50
500,000.000 428.75
1,000,000.000 857.50
2,000,000.000 1715.00
5,000,000.000 4287.50
10,000,000.000 8575.00
20,000,000.000 17,150.25
50,000,000.000 42,875.50
100,000,000.000 85,751.25
200,000,000.000 171,502.50
500,000,000.000 428,756.25
1,000,000,000.000 857,512.25
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ