Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


AED WDC
coinmill.com
2.00 2336.441
5.00 5841.103
10.00 11,682.205
20.00 23,364.410
50.00 58,411.025
100.00 116,822.050
200.00 233,644.101
500.00 584,110.252
1000.00 1,168,220.504
2000.00 2,336,441.007
5000.00 5,841,102.518
10,000.00 11,682,205.037
20,000.00 23,364,410.074
50,000.00 58,411,025.184
100,000.00 116,822,050.368
200,000.00 233,644,100.735
500,000.00 584,110,251.838
AED tỷ lệ
9 tháng Chín 2026
WDC AED
coinmill.com
5000.000 4.25
10,000.000 8.50
20,000.000 17.00
50,000.000 42.75
100,000.000 85.50
200,000.000 171.25
500,000.000 428.00
1,000,000.000 856.00
2,000,000.000 1712.00
5,000,000.000 4280.00
10,000,000.000 8560.00
20,000,000.000 17,120.00
50,000,000.000 42,800.25
100,000,000.000 85,600.25
200,000,000.000 171,200.50
500,000,000.000 428,001.50
1,000,000,000.000 856,002.75
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ