Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


AED XAG
coinmill.com
2.00 36.529
5.00 91.321
10.00 182.643
20.00 365.286
50.00 913.215
100.00 1826.429
200.00 3652.858
500.00 9132.145
1000.00 18,264.291
2000.00 36,528.582
5000.00 91,321.455
10,000.00 182,642.909
20,000.00 365,285.819
50,000.00 913,214.547
100,000.00 1,826,429.095
200,000.00 3,652,858.190
500,000.00 9,132,145.475
AED tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XAG AED
coinmill.com
50.000 2.75
100.000 5.50
200.000 11.00
500.000 27.50
1000.000 54.75
2000.000 109.50
5000.000 273.75
10,000.000 547.50
20,000.000 1095.00
50,000.000 2737.50
100,000.000 5475.25
200,000.000 10,950.25
500,000.000 27,375.75
1,000,000.000 54,751.75
2,000,000.000 109,503.25
5,000,000.000 273,758.25
10,000,000.000 547,516.50
XAG tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ