Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


AED XAG
coinmill.com
2.00 31.535
5.00 78.838
10.00 157.676
20.00 315.351
50.00 788.378
100.00 1576.755
200.00 3153.510
500.00 7883.776
1000.00 15,767.552
2000.00 31,535.104
5000.00 78,837.759
10,000.00 157,675.518
20,000.00 315,351.036
50,000.00 788,377.590
100,000.00 1,576,755.181
200,000.00 3,153,510.362
500,000.00 7,883,775.904
AED tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026
XAG AED
coinmill.com
50.000 3.25
100.000 6.25
200.000 12.75
500.000 31.75
1000.000 63.50
2000.000 126.75
5000.000 317.00
10,000.000 634.25
20,000.000 1268.50
50,000.000 3171.00
100,000.000 6342.25
200,000.000 12,684.25
500,000.000 31,710.75
1,000,000.000 63,421.50
2,000,000.000 126,842.75
5,000,000.000 317,107.00
10,000,000.000 634,213.75
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ