Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


AED XAU
coinmill.com
2.00 2392.780
5.00 5981.951
10.00 11,963.902
20.00 23,927.804
50.00 59,819.510
100.00 119,639.020
200.00 239,278.039
500.00 598,195.098
1000.00 1,196,390.197
2000.00 2,392,780.394
5000.00 5,981,950.984
10,000.00 11,963,901.968
20,000.00 23,927,803.936
50,000.00 59,819,509.839
100,000.00 119,639,019.679
200,000.00 239,278,039.358
500,000.00 598,195,098.394
AED tỷ lệ
8 tháng Chín 2026
XAU AED
coinmill.com
5000.000 4.25
10,000.000 8.25
20,000.000 16.75
50,000.000 41.75
100,000.000 83.50
200,000.000 167.25
500,000.000 418.00
1,000,000.000 835.75
2,000,000.000 1671.75
5,000,000.000 4179.25
10,000,000.000 8358.50
20,000,000.000 16,717.00
50,000,000.000 41,792.50
100,000,000.000 83,584.75
200,000,000.000 167,169.50
500,000,000.000 417,923.75
1,000,000,000.000 835,847.75
XAU tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ