Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


AED XEM
coinmill.com
2.00 14.349
5.00 35.873
10.00 71.745
20.00 143.491
50.00 358.726
100.00 717.453
200.00 1434.905
500.00 3587.263
1000.00 7174.526
2000.00 14,349.053
5000.00 35,872.631
10,000.00 71,745.263
20,000.00 143,490.526
50,000.00 358,726.314
100,000.00 717,452.628
200,000.00 1,434,905.256
500,000.00 3,587,263.139
AED tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XEM AED
coinmill.com
20.000 2.75
50.000 7.00
100.000 14.00
200.000 28.00
500.000 69.75
1000.000 139.50
2000.000 278.75
5000.000 697.00
10,000.000 1393.75
20,000.000 2787.75
50,000.000 6969.00
100,000.000 13,938.25
200,000.000 27,876.50
500,000.000 69,691.00
1,000,000.000 139,382.00
2,000,000.000 278,764.00
5,000,000.000 696,910.00
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ