Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


AED XEM
coinmill.com
2.00 14.628
5.00 36.570
10.00 73.141
20.00 146.282
50.00 365.704
100.00 731.408
200.00 1462.816
500.00 3657.039
1000.00 7314.078
2000.00 14,628.156
5000.00 36,570.389
10,000.00 73,140.778
20,000.00 146,281.557
50,000.00 365,703.892
100,000.00 731,407.784
200,000.00 1,462,815.567
500,000.00 3,657,038.918
AED tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XEM AED
coinmill.com
20.000 2.75
50.000 6.75
100.000 13.75
200.000 27.25
500.000 68.25
1000.000 136.75
2000.000 273.50
5000.000 683.50
10,000.000 1367.25
20,000.000 2734.50
50,000.000 6836.25
100,000.000 13,672.25
200,000.000 27,344.50
500,000.000 68,361.25
1,000,000.000 136,722.75
2,000,000.000 273,445.25
5,000,000.000 683,613.25
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ