Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


AED XPD
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.001
10.00 0.003
20.00 0.006
50.00 0.014
100.00 0.029
200.00 0.057
500.00 0.143
1000.00 0.286
2000.00 0.572
5000.00 1.430
10,000.00 2.860
20,000.00 5.721
50,000.00 14.302
100,000.00 28.604
200,000.00 57.207
500,000.00 143.019
AED tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026
XPD AED
coinmill.com
0.001 3.50
0.002 7.00
0.005 17.50
0.010 35.00
0.020 70.00
0.050 174.75
0.100 349.50
0.200 699.25
0.500 1748.00
1.000 3496.00
2.000 6992.00
5.000 17,480.25
10.000 34,960.50
20.000 69,921.00
50.000 174,802.25
100.000 349,604.75
200.000 699,209.50
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ