Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


AED XPT
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.001
10.00 0.003
20.00 0.006
50.00 0.015
100.00 0.029
200.00 0.058
500.00 0.146
1000.00 0.291
2000.00 0.582
5000.00 1.455
10,000.00 2.910
20,000.00 5.820
50,000.00 14.550
100,000.00 29.101
200,000.00 58.202
500,000.00 145.504
AED tỷ lệ
22 tháng Sáu 2026
XPT AED
coinmill.com
0.001 3.50
0.002 6.75
0.005 17.25
0.010 34.25
0.020 68.75
0.050 171.75
0.100 343.75
0.200 687.25
0.500 1718.25
1.000 3436.25
2.000 6872.75
5.000 17,181.50
10.000 34,363.25
20.000 68,726.50
50.000 171,816.00
100.000 343,632.00
200.000 687,264.00
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ