Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


AED XPT
coinmill.com
2.00 956.409
5.00 2391.022
10.00 4782.044
20.00 9564.088
50.00 23,910.221
100.00 47,820.442
200.00 95,640.884
500.00 239,102.210
1000.00 478,204.421
2000.00 956,408.841
5000.00 2,391,022.103
10,000.00 4,782,044.206
20,000.00 9,564,088.411
50,000.00 23,910,221.028
100,000.00 47,820,442.055
200,000.00 95,640,884.110
500,000.00 239,102,210.276
AED tỷ lệ
5 tháng Tám 2026
XPT AED
coinmill.com
1000.000 2.00
2000.000 4.25
5000.000 10.50
10,000.000 21.00
20,000.000 41.75
50,000.000 104.50
100,000.000 209.00
200,000.000 418.25
500,000.000 1045.50
1,000,000.000 2091.25
2,000,000.000 4182.25
5,000,000.000 10,455.75
10,000,000.000 20,911.50
20,000,000.000 41,823.00
50,000,000.000 104,557.75
100,000,000.000 209,115.50
200,000,000.000 418,231.25
XPT tỷ lệ
7 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ