Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


AED XVG
coinmill.com
2.00 28.42
5.00 71.04
10.00 142.09
20.00 284.17
50.00 710.44
100.00 1420.87
200.00 2841.75
500.00 7104.37
1000.00 14,208.75
2000.00 28,417.50
5000.00 71,043.75
10,000.00 142,087.49
20,000.00 284,174.98
50,000.00 710,437.45
100,000.00 1,420,874.91
200,000.00 2,841,749.81
500,000.00 7,104,374.53
AED tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
XVG AED
coinmill.com
50.00 3.50
100.00 7.00
200.00 14.00
500.00 35.25
1000.00 70.50
2000.00 140.75
5000.00 352.00
10,000.00 703.75
20,000.00 1407.50
50,000.00 3519.00
100,000.00 7038.00
200,000.00 14,075.75
500,000.00 35,189.50
1,000,000.00 70,379.25
2,000,000.00 140,758.25
5,000,000.00 351,895.75
10,000,000.00 703,791.75
XVG tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ