Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


AED YER
coinmill.com
2.00 136.225
5.00 340.565
10.00 681.130
20.00 1362.265
50.00 3405.660
100.00 6811.315
200.00 13,622.630
500.00 34,056.575
1000.00 68,113.150
2000.00 136,226.300
5000.00 340,565.755
10,000.00 681,131.510
20,000.00 1,362,263.025
50,000.00 3,405,657.560
100,000.00 6,811,315.115
200,000.00 13,622,630.235
500,000.00 34,056,575.585
AED tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
YER AED
coinmill.com
200.000 3.00
500.000 7.25
1000.000 14.75
2000.000 29.25
5000.000 73.50
10,000.000 146.75
20,000.000 293.75
50,000.000 734.00
100,000.000 1468.25
200,000.000 2936.25
500,000.000 7340.75
1,000,000.000 14,681.50
2,000,000.000 29,363.00
5,000,000.000 73,407.25
10,000,000.000 146,814.50
20,000,000.000 293,629.00
50,000,000.000 734,072.75
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ