Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


AED YER
coinmill.com
2.00 133.320
5.00 333.305
10.00 666.605
20.00 1333.210
50.00 3333.030
100.00 6666.060
200.00 13,332.115
500.00 33,330.290
1000.00 66,660.580
2000.00 133,321.160
5000.00 333,302.900
10,000.00 666,605.795
20,000.00 1,333,211.595
50,000.00 3,333,028.985
100,000.00 6,666,057.970
200,000.00 13,332,115.940
500,000.00 33,330,289.850
AED tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
YER AED
coinmill.com
200.000 3.00
500.000 7.50
1000.000 15.00
2000.000 30.00
5000.000 75.00
10,000.000 150.00
20,000.000 300.00
50,000.000 750.00
100,000.000 1500.25
200,000.000 3000.25
500,000.000 7500.75
1,000,000.000 15,001.25
2,000,000.000 30,002.75
5,000,000.000 75,006.75
10,000,000.000 150,013.75
20,000,000.000 300,027.50
50,000,000.000 750,068.50
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ