Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


AED YER
coinmill.com
2.00 128.575
5.00 321.435
10.00 642.870
20.00 1285.735
50.00 3214.345
100.00 6428.685
200.00 12,857.370
500.00 32,143.430
1000.00 64,286.860
2000.00 128,573.720
5000.00 321,434.295
10,000.00 642,868.590
20,000.00 1,285,737.180
50,000.00 3,214,342.950
100,000.00 6,428,685.895
200,000.00 12,857,371.795
500,000.00 32,143,429.485
AED tỷ lệ
3 tháng Mười một 2026
YER AED
coinmill.com
200.000 3.00
500.000 7.75
1000.000 15.50
2000.000 31.00
5000.000 77.75
10,000.000 155.50
20,000.000 311.00
50,000.000 777.75
100,000.000 1555.50
200,000.000 3111.00
500,000.000 7777.75
1,000,000.000 15,555.25
2,000,000.000 31,110.50
5,000,000.000 77,776.50
10,000,000.000 155,552.75
20,000,000.000 311,105.50
50,000,000.000 777,764.00
YER tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ