Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


AED YER
coinmill.com
2.00 132.020
5.00 330.050
10.00 660.105
20.00 1320.210
50.00 3300.525
100.00 6601.050
200.00 13,202.100
500.00 33,005.245
1000.00 66,010.490
2000.00 132,020.985
5000.00 330,052.460
10,000.00 660,104.915
20,000.00 1,320,209.835
50,000.00 3,300,524.585
100,000.00 6,601,049.170
200,000.00 13,202,098.345
500,000.00 33,005,245.860
AED tỷ lệ
27 tháng Tám 2025
YER AED
coinmill.com
200.000 3.00
500.000 7.50
1000.000 15.25
2000.000 30.25
5000.000 75.75
10,000.000 151.50
20,000.000 303.00
50,000.000 757.50
100,000.000 1515.00
200,000.000 3029.75
500,000.000 7574.50
1,000,000.000 15,149.00
2,000,000.000 30,298.25
5,000,000.000 75,745.50
10,000,000.000 151,491.00
20,000,000.000 302,982.25
50,000,000.000 757,455.25
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ