Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


AED YER
coinmill.com
2.00 131.310
5.00 328.275
10.00 656.550
20.00 1313.100
50.00 3282.745
100.00 6565.490
200.00 13,130.980
500.00 32,827.450
1000.00 65,654.900
2000.00 131,309.805
5000.00 328,274.510
10,000.00 656,549.020
20,000.00 1,313,098.045
50,000.00 3,282,745.110
100,000.00 6,565,490.220
200,000.00 13,130,980.445
500,000.00 32,827,451.110
AED tỷ lệ
8 tháng Hai 2026
YER AED
coinmill.com
200.000 3.00
500.000 7.50
1000.000 15.25
2000.000 30.50
5000.000 76.25
10,000.000 152.25
20,000.000 304.50
50,000.000 761.50
100,000.000 1523.00
200,000.000 3046.25
500,000.000 7615.50
1,000,000.000 15,231.25
2,000,000.000 30,462.25
5,000,000.000 76,155.75
10,000,000.000 152,311.50
20,000,000.000 304,623.00
50,000,000.000 761,557.75
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ